4 mẫu câu tiếng Anh đặt phòng khách sạn cực kì đơn giản, đọc là nhớ8 phút để xem

Thường xuyên trang bị tiếng Anh đặt phòng khách sạn cũng là cách giúp bạn nâng cao trình độ ngoại ngữ. Khi kiến thức vượt xa khỏi phạm vi quốc nội, phương tiện thông hành duy nhất không gì khác. Đó chính là tiếng Anh du lịch.

tiếng anh đặt phòng khách sạn

Những cái tên thú vị của vật dụng trong khách sạn bằng tiếng Anh

Dù đi du lịch trong nước hay quốc tế, tiếng Anh đặt phòng giúp tôn lên sự tri thức và phong cách của bạn. Bạn sẽ không phải ngại ngùng khi giao tiếp với người bản ngữ. Thậm chí chủ động bắt chuyện và gây dựng các mối quan hệ dễ dàng. Còn chần chừ gì mà không lướt qua những từ vựng tiếng Anh của các vật dụng trong khách sạn.

tiếng anh đặt phòng khách sạn
Trang bị tiếng Anh du lịch để tự tin giao tiếp khi du lịch
Phòng ngủ
(Bedroom)
Phòng tắm riêng
(Bathroom)
Phòng khách
(Living room)
– Single room: phòng đơn
– Double room: phòng 1 giường đôi
– Twin room: phòng 2 giường đơn
– Triple room: phòng 3 giường đơn
– Suite: phòng cao cấp
– Bed side stand: tủ đầu giường
– Air conditioning: máy điều hòa
– Television: vô tuyến (tivi)
– Bed: giường ngủ
– Pillow: gối
– Sheet: ga trải giường
– Desk: bàn làm việc
– Hanger: mắc áo quần
– Duvet: chăn bông
– Mattress: nệm
– Ventilator: quạt thông gió
– Shower curtain: màn che bồn tắm
– Sink: bồn rửa mặt
– Soap disk: dĩa đựng xà bông
– Tap: vòi nước
– Toilet bowl: bồn toilet
– Toothbrush: bộ bàn chải, kem đánh răng
– Basin: khu vực bồn rửa mặt
– Bath gel: dầu tắm
– Comb: lược
– Mirror: gương
– Face towel: khăn mặt
– Razor: bộ dao cạo râu
– Shampoo: dầu gội đầu
– Shower: vòi tắm hoa sen
– Towel rack: giá để khăn
– Shower cap: mũ tắm
 – Ceilling: đèn trần
– Coffee table: bàn uồng cà phê
– Cable TV: truyền hình cáp
– Door: cửa
– Safe box: két an toàn
– Slippers: dép đi trong phòng
– Sofa: ghế sofa
– A view: ngắm được cảnh
– Balcony: ban công
– Sea view: nhìn ra biển
tiếng anh đặt phòng khách sạn
Các vật dụng trong khách sạn bằng tiếng Anh

Mẫu câu tiếng Anh đặt phòng khách sạn đơn giản

Để việc đặt phòng khách sạn trở nên dễ dàng hơn, bạn có thể tham khảo các mẫu câu tiếng Anh đặt phòng khách sạn sau đây:

I’d like to book a room = I’d like to make a reservation: Tôi muốn đặt phòng trước
I’d like to book a single room for April 17th = Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày 17 tháng 4
I would like to look a room for the next two days: Tôi muốn đặt một phòng cho 2 ngày tới
I need room for tonight: Tôi cần phòng vào tối nay
I want a quiet room: Tôi muốn một căn phòng yên tĩnh
I’d like a single room with shower: Tôi muốn đặt một phòng đơn có vòi hoa sen

Câu hỏi tiếng Anh đặt phòng khác

Do you have a cheap room?: Cho hỏi còn phòng giá rẻ không?
Is the room well equipped ?: Phòng được trang bị tiện nghi đầy đủ chứ ?
Are there any beds vacant ?: Xin cho hỏi còn giường nào trống không ?
Can I reserve a two-room suite from April 17th till the 20th ?: Có thể cho tôi đặt trước một dãy 2 phòng liền nhau từ ngày 17 đến ngày 20 tháng 4 không ?

tiếng anh đặt phòng khách sạn
Giao tiếp Tiếng Anh đặt phòng thường xuyên là cách học hiệu quả nhất

Cụm từ chuyên dùng trong tiếng Anh đặt phòng

Nắm vững tiếng Anh đặt phòng khách sạn không khó như bạn nghĩ. Chỉ cần thực hành vài mẫu câu đơn giản với từ vựng đặt phòng khách sạn quen thuộc. Thế là bạn có thể tự tin trao đổi bằng tiếng Anh du lịch dù đến bất cứ quốc gia nào. Gợi ý 7 cụm từ quen thuộc sau sẽ hỗ trợ bạn trong suốt chuyến đi.

tiếng anh đặt phòng khách sạn
Cụm từ tiếng Anh cơ bản trong khách sạn

Do Not Disturb (DND): Biển treo với nội dung “Không quấy rầy”
Mini bar voucher: Phiếu minibar
No vacancies: không còn phòng
Do you allow pets ?: Khách sạn có cho mang vật nuôi không ?
Do you have a car park ?: Khách sạn có chỗ đậu xe không ?
The room has a shared bathroom: Phòng này có phòng tắm chung không ?

Stay over: kéo dài thời gian lưu trú ngoài dự kiến.

Mẫu đối thoại đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh

Tiếng Anh đặt phòng khách sạn đòi hỏi sự kiên trì thực hành. Hãy luyện giao tiếp nhiều nhất có thể sẽ giúp phản xạ linh hoạt hơn. Tham khảo mẫu đối thoại sau để tự xây dựng cho mình kế hoạch học tập càng sớm càng tốt. 
* Chú giải: Chủ thế A là nhân viên lễ tân khách sạn hoặc nhân viên tư vấn của các website đặt phòng khách sạn trực tuyến. Chủ thể B là khách hàng đặt phòng khách sạn 5 sao cho kì nghỉ gần nhất.

A: May I help you, sir?
Tôi có thể giúp gì cho ông không?

B: Yes, please. I’d like to book a room. Do you have a room available?
Vâng. Tôi muốn đặt trước 1 phòng. Chỗ anh còn phòng trống không?

A: Of course. What type of room do you want?
Có chứ. Ông muốn phòng như thế nào?

B: A single room, please
Tôi muốn đặt 1 phòng đơn

A: I’m sorry, sir. We don’t have single rooms in our hotel. What we have are standard suites.
Xin lỗi ông. Khách sạn chúng tôi không có phòng đơn, chúng tôi chỉ còn phòng chất lượng cao thôi

B: All right. I’ll take one.
Cũng được. Tôi sẽ thuê 1 phòng

A: Thank you, sir.
Cảm ơn ông.

B: What’s the room rate?
Tiền phòng là bao nhiêu?

A: Seven hundred thousand a day with free breakfast
700.000 đồng 1 ngày và được miễn phí bữa sáng.

tiếng anh đặt phòng khách sạn
Một chuyến du lịch thành công khi không gặp trở ngại ngoại ngữ

Trang bị ngoại ngữ thông dụng, bạn có thể biết cách đặt phòng khách sạn giá rẻ thông qua các trang web nước ngoài. Không thể một sớm một chiều có thể rành rọt tiếng Anh đặt phòng khách sạn. Từng ngày học một chút, giao tiếp nhiều hơn, bạn sẽ phát hiện một thế giới đầy sắc màu đang chờ bạn khám phá.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here